Aeroqual _ Trạm giám
sát chất lượng không khí
Model: AQM60
Hãng sản xuất: Aeroqual – New
Zealand
Tham khảo tại: http://www.aeroqual.com/wp-content/uploads/AQM-60-Air-Quality-Monitoring-Station-Brochure.pdf
1. Tính năng kỹ thuật:
-
Trạm kiểm soát chất lượng không khí,
model: AQM60 đo các chất ô nhiễm trong
không khí như ozone (O3), nitrogen dioxide (NO2), nitrogen oxides (NOX), carbon
monoxide (CO), sulphur dioxide (SO2), volatile organic compounds (VOC),
hydrogen sulphide (H2S), non-methane
hydrocarbons
(NMHC), carbon dioxide (CO2), thành phần hạt particulate matter (TSP, PM10,
PM2.5, PM1), độ ồn và các thông số vi khí hậu như nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió
và hướng gió
Các thông số đo:
|
STT
|
Modul
khí
|
Dải đo
|
Giới hạn
phát hiện
|
Độ
chính xác hiệu chuẩn nhà máy
|
Độ
chính xác
|
Độ
phân giải
|
|
01
|
Ozone
O3 (GSS)
|
0-0.5
ppm
|
0.001
ppm
|
<±0.008ppm
0 to 0.1 ppm;
<±10%
of reading above 0.1 ppm
|
0.005
ppm
|
0.001
ppm
|
|
02
|
Nitrogen
Dioxide NO2 (GSS)
|
0-0.2
ppm
|
0.001
ppm
|
<±0.01
ppm 0 to 0.1 ppm;
<±10%
of reading above 0.1 ppm
|
0.005
ppm
|
0.001
ppm
|
|
|
Nitrogen
Oxides NOx (GSS)
|
0-0.5
ppm
|
0.001
ppm
|
<±0.01
ppm 0 to 0.1 ppm;
<±10%
of reading above 0.1 ppm
|
0.005
ppm
|
0.001
ppm
|
|
|
Carbon
Monoxide CO (GSE)
|
0-25
ppm
|
<0.04
ppm
|
<±0.1ppm,
0 to 1 ppm
<±10%
of reading above 1 ppm
|
0.1
ppm
|
0.01
ppm
|
|
|
Carbon
Dioxide CO2 (NDIR)
|
0-2000
ppm
|
<10
ppm
|
<±(10
ppm + 5% of reading)
|
10
ppm
|
1
ppm
|
|
|
Hydrogen
Sulphide H2S (GSE)
|
0-10
ppm
|
<0.03
ppm
|
<±0.05ppm
0 to 0.5 ppm
<±10%
of reading above 0.5ppm
|
0.03
ppm
|
0.01
ppm
|
|
|
Sulphur
Dioxide SO2 (GSE)
|
0-10
ppm
|
<0.03
ppm
|
<±0.05ppm
0 to 0.5 ppm
<±10%
of reading above 0.5 ppm
|
0.05
ppm
|
0.01
ppm
|
|
|
Volatile
Organic Compounds (PID)
|
0-20
ppm
|
0.01
ppm
|
<±0.02ppm
0 to 0.2 ppm
<±10%
of reading above 0.2 ppm
|
0.03
ppm
|
0.01
ppm
|
|
|
Non-methane
Hydrocarbon (GSS)
|
0-25
ppm
|
<0.1
ppm
|
<±0.1ppm,
0 to 1 ppm
<±10%
of reading above 1 ppm
|
0.1
ppm
|
0.01
ppm
|
|
|
Particle
Monitor (nephelometer)
|
Kích
cỡ:
PM1
PM2.5 hoặc PM10
|
Dải
đo:
0-2000 µg/m3
|
Độ
chính xác:
<±(2
µg/m3
+
5% of reading)
|
Lưu
lượng: 2.0 LPM
|
Độ
phân giải: 0.01 µg/m3
|
|
|
Particle
Profiler (OPC)
|
Kích
cỡ:
PM1
PM2.5 và PM10
|
Dải
đo:
0-500 µg/m3
|
Độ
chính xác:
<±(5 µg/m3
+
15% of reading)
|
Lưu
lượng: 1.0 LPM
|
Độ
phân giải: 0.01 µg/m3
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét